PhamNgocThang
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
80 / 80
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
(36700.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6300.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (11000.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |