• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

RageJungle9865

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1527
Điểm tối đa 1820

Phân tích điểm

Lõi Năng Lượng
AC
40 / 40
C++20
2500pp
100% (2500pp)
Mật Mã Đa Vũ Trụ
AC
40 / 40
C++20
2500pp
98% (2450pp)
Mạng Lưới Phản Vật Chất
AC
40 / 40
C++20
2200pp
96% (2113pp)
Đường đi XOR Max
AC
80 / 80
C++20
2000pp
94% (1882pp)
Số ảo tưởng
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Kết nối K đỉnh
AC
60 / 60
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Đường đi ngắn thứ 2
AC
50 / 50
C++20
1800pp
89% (1595pp)
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Hành Hương Đất Tổ
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (5)

Bài tập Loại Điểm
Lõi Năng Lượng 2500
Mạng Lưới Phản Vật Chất 2200
Mật Mã Đa Vũ Trụ 2500
Đường đi XOR Max 2000
Zhily and Array Operating 1600

(68280.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Đụng hàng bản lật 80.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Zhily and Array Operating 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Đường đi XOR Max 2000.0 / 2000.0
Mật Mã Đa Vũ Trụ 2500.0 / 2500.0
Mạng Lưới Phản Vật Chất 2200.0 / 2200.0
Lõi Năng Lượng 2500.0 / 2500.0

Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Free Contest (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team