SBD09__Tri
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++14
98%
(1078pp)
AC
6 / 6
C++14
96%
(960pp)
AC
3 / 3
C++14
94%
(941pp)
TLE
19 / 20
C++14
92%
(876pp)
AC
6 / 6
C++14
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(797pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(781pp)
WA
9 / 10
C++14
83%
(675pp)
(20707.1 điểm)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
DHBB (615.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 615.8 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (8708.6 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |