STR15Duong
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1173
Điểm tối đa
1324
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
1 / 1
SCAT
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
8 / 8
PY3
92%
(1015pp)
TLE
4 / 9
PY3
90%
(964pp)
AC
1 / 1
PY3
87%
(868pp)
AC
3 / 3
PYPY
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(31461.1 điểm)
Lập trình cơ bản (3240.0 điểm)
HSG THPT (307.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
HSG THCS (2010.0 điểm)
Lập trình Python (2242.9 điểm)
Practice VOI (61.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 61.5 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3963.0 điểm)
THT Bảng A (25951.7 điểm)
THT (9060.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (9662.6 điểm)
CSES (1466.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 400.0 / 600.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1066.7 / 2400.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |