TinTin2009
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
838
Điểm tối đa
838
Phân tích điểm
TLE
75 / 100
C++17
98%
(1396pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(936pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(917pp)
(63156.4 điểm)
Lập trình cơ bản (7528.6 điểm)
HSG THCS (18545.9 điểm)
DHBB (3925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (4120.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4800.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
CSES (6792.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |