TranThuThuy_ydd
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++14
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1412pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++14
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1152pp)
AC
8 / 8
C++14
87%
(1129pp)
WA
15 / 16
C++14
83%
(1016pp)
(58784.0 điểm)
Lập trình cơ bản (29800.0 điểm)
HSG THCS (13038.5 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4746.2 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7920.0 điểm)
CSES (7598.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |