abinhtapcode
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1272
Điểm tối đa
1451
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1400pp)
TLE
12 / 20
C++17
98%
(1117pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(922pp)
AC
1 / 1
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(781pp)
WA
5 / 10
C++17
83%
(750pp)
(38930.6 điểm)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chẵn lẻ | 900.0 / 1800.0 |
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (7500.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 640.0 / 800.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) | 1100.0 / 1100.0 |