bachgnuT
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++14
100%
(1100pp)
AC
4 / 4
C++14
98%
(1078pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(904pp)
AC
7 / 7
PYPY
85%
(766pp)
(34593.3 điểm)
Lập trình cơ bản (8425.7 điểm)
HSG THCS (7258.0 điểm)
HSG THPT (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Happy School (3900.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (8300.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (753.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 753.8 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |