baominh31102014
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++20
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(882pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(864pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(847pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
(35210.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21265.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (5800.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (6520.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (14500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2300.0 điểm)
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |