• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

caoducphat2006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 659
Điểm tối đa 1207

Phân tích điểm

Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
RTE
93 / 100
C++11
1665pp
100% (1665pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++11
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Query-Sum 2
AC
20 / 20
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(53953.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 840.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 90.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 630.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 300.0 / 500.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 888.9 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 980.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
tongboi2 90.0 / 900.0
lostfunction 720.0 / 900.0
zcode 240.0 / 1200.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 950.0 / 1900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (8860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 160.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

HSG THCS (11984.4 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 300.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 260.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 490.9 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Phân tích số 581.8 / 1600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 780.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 123.1 / 1600.0

DHBB (7680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 855.0 / 1900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 200.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1665.0 / 1800.0

Happy School (8726.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 0.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 26.0 / 1300.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

CSES (20333.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 100.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 761.9 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 450.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 444.4 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 375.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 0.0 / 900.0

THT (2418.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 990.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 128.0 / 1600.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team