chienthancontent
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(2000pp)
AC
40 / 40
C++17
95%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1805pp)
AC
100 / 100
C++17
86%
(1629pp)
AC
3 / 3
C++17
81%
(1548pp)
AC
7 / 7
C++17
77%
(1470pp)
AC
12 / 12
C++17
74%
(1397pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(1257pp)
AC
7 / 7
C++17
66%
(1194pp)
AC
16 / 16
C++17
63%
(1134pp)
Training (35010.7 điểm)
CPP Advanced 01 (2420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đề chưa ra (2866.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Các thùng nước | 1800.0 / |
contest (10714.0 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ví dụ 001 | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
ABC (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
CSES (121481.4 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bảng số | 800.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
DHBB (5400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đường đi ngắn nhất | 300.0 / |
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 2000.0 / |
Candies | 400.0 / |
HSG THCS (4009.3 điểm)
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Khác (2150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Đếm ước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Tổ Tiên Chung Gần Nhất | 1500.0 / |
Practice VOI (3750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 300.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 250.0 / |
Array Practice (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp dương | 800.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
XOR-Sum | 900.0 / |
HSG THPT (1800.0 điểm)
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
THT (6300.0 điểm)
Cốt Phốt (2850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
Two Groups | 800.0 / |
Equal Candies | 900.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 100.0 / |
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 100.0 / |
Free Contest (1720.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ABSMAX | 100.0 / |
HIGHER ? | 120.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
LOCK | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
vn.spoj (2930.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây khung nhỏ nhất | 300.0 / |
Xây dựng thành phố | 300.0 / |
Truyền tin | 200.0 / |
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 250.0 / |
Hình chữ nhật 0 1 | 1700.0 / |
Đoạn con có tổng lớn nhất | 200.0 / |
Happy School (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch Đảo Euler | 150.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |