dangnguyen
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
986
Điểm tối đa
1335
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++17
98%
(1568pp)
AC
70 / 70
C++17
94%
(1412pp)
TLE
8 / 10
C++17
92%
(1328pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
70 / 70
C++17
85%
(1191pp)
AC
24 / 24
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (92704.0 điểm)
(87725.5 điểm)
HSG THCS (18833.8 điểm)
HSG THPT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (7700.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
CSES (6572.7 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (1223.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
| Lớn hơn | 4.0 / 400.0 |
| Chênh lệch | 819.0 / 900.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7680.0 điểm)
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |