dat952005
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1497
Điểm tối đa
1497
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
22 / 22
C++17
98%
(2548pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(2209pp)
AC
31 / 31
C++17
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(2121pp)
AC
22 / 22
C++17
90%
(2079pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
14 / 14
C++17
83%
(1834pp)
(207411.0 điểm)
DHBB (12935.8 điểm)
HSG THCS (17800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (26551.0 điểm)
vn.spoj (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
CEOI (220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 220.0 / 2200.0 |
VOI (318.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 318.5 / 2300.0 |
Practice VOI (4175.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Trạm xăng | 75.0 / 1400.0 |
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (5720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán Vị Dễ Dàng | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (147796.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
IOI (2753.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
| IOI 2011 - Elephants | 653.8 / 2500.0 |
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tách cây | 2300.0 / 2300.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (8800.0 điểm)
THT (33458.9 điểm)
ICPC (10800.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (8511.7 điểm)
Cánh diều (4600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3422.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EDITOR | 1400.0 / 1400.0 |
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu đẹp | 922.5 / 1800.0 |
Google (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathching Palindrome - Google Kick Start | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
USACO (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 700.0 / 1100.0 |