datdat281
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(2000pp)
AC
7 / 7
PY3
95%
(1520pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1444pp)
AC
4 / 4
PY3
86%
(1372pp)
AC
16 / 16
PYPY
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(1048pp)
AC
17 / 17
PY3
66%
(995pp)
AC
4 / 4
PY3
63%
(756pp)
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
contest (6300.0 điểm)
Training (9800.0 điểm)
HSG THCS (3390.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / |
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Training Python (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Happy School (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn may mắn | 400.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
CSES (15800.0 điểm)
Cốt Phốt (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Khác (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2900.0 điểm)
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |