gbao274
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1537pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
(92398.7 điểm)
HSG THCS (16860.0 điểm)
DHBB (12200.0 điểm)
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (3850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 350.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (13650.0 điểm)
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |