huyenphuong
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1362
Điểm tối đa
1697
Phân tích điểm
AC
81 / 100
C++14
100%
(2032pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
TLE
19 / 20
C++20
96%
(1825pp)
WA
39 / 50
C++20
92%
(1727pp)
TLE
79 / 100
C++20
90%
(1642pp)
AC
80 / 80
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
RTE
90 / 100
C++20
83%
(1351pp)
Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)
(48280.0 điểm)
HSG THCS (14297.5 điểm)
DHBB (22174.5 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (1500.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |