• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huyenphuong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1362
Điểm tối đa 1697

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu
AC
81 / 100
C++14
2032pp
100% (2032pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
TLE
19 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
39 / 50
C++20
1872pp
92% (1727pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam
TLE
79 / 100
C++20
1817pp
90% (1642pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ
AC
80 / 80
C++14
1800pp
89% (1595pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
RTE
90 / 100
C++20
1620pp
83% (1351pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0

(48280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 480.0 / 1200.0
Số Siêu Đẹp 390.0 / 1300.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Cặp Số Min Max 580.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
OR 30.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 270.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 240.0 / 2400.0
Chạy Bộ 640.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (14297.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 230.8 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 466.7 / 1400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

DHBB (22174.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1900.0 / 2000.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 810.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1620.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 427.5 / 1900.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1872.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1120.0 / 1600.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

LQDOJ Cup (17256.1 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 621.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 1817.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 26.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 728.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 364.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 1248.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 501.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 625.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 312.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 38.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 700.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng 504.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 1440.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 2032.1 / 2500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team