huygamer2043
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(886pp)
AC
16 / 16
C++11
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(766pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(750pp)
(49741.4 điểm)
Lập trình cơ bản (7220.0 điểm)
DHBB (1246.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3767.7 điểm)
Free Contest (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (1075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 275.0 / 500.0 |