khoisiu7
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1011
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
41 / 41
SCAT
83%
(834pp)
(35830.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (12790.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (13600.0 điểm)
THT (3300.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2553.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2300.0 / 2300.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 253.0 / 2300.0 |