ledangducmanh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
200 / 200
C++11
98%
(1960pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(1825pp)
AC
2 / 2
C++11
94%
(1788pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1501pp)
(124575.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
HSG THCS (21878.1 điểm)
DHBB (32680.0 điểm)
HSG THPT (8000.0 điểm)
Happy School (10500.0 điểm)
vn.spoj (7700.0 điểm)
Practice VOI (1770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 170.0 / 1700.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 900.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (3000.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (7500.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |