leminhtuyen
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(994pp)
AC
80 / 80
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(851pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(834pp)
(20808.0 điểm)
HSG THCS (3520.0 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (15100.0 điểm)
Cánh diều (11388.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (3270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |