lethithaoni
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
18 / 18
PY3
94%
(941pp)
AC
12 / 12
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(24500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8212.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (6440.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Cánh diều (10700.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |