• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

loin8230

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

ANT
AC
20 / 20
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Chú gấu Tommy và các bạn
AC
7 / 7
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019)
AC
60 / 60
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Công ty đa cấp
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
90% (1265pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Truy vấn (Trại hè MB 2019)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (11100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(60588.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict16 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
high 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 0.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 270.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (1530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

HSG THPT (1610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

CSES (4625.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 975.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
ROUND 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Practice VOI (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team