loin8230
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
96%
(1441pp)
AC
60 / 60
C++20
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (11100.0 điểm)
(60588.1 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (4625.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |