maithebach
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1764pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1600pp)
WA
18 / 21
C++20
92%
(1502pp)
TLE
9 / 10
C++20
90%
(1464pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1361pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1334pp)
(97103.3 điểm)
Lập trình cơ bản (10345.0 điểm)
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 0.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (8920.0 điểm)
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (80137.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (2355.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 324.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 1260.0 / 1400.0 |
| Xâu đối xứng | 171.0 / 1900.0 |