minh122k2q
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1138
Điểm tối đa
1238
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1531pp)
AC
8 / 8
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
(114116.5 điểm)
DHBB (18800.0 điểm)
HSG THCS (12300.0 điểm)
HSG THPT (7646.2 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (12106.8 điểm)
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
vn.spoj (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
CSES (55733.4 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (5400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
THT (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Bài tập về nhà | 320.0 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3600.0 điểm)
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |