minhnhat2a1
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
646
Điểm tối đa
1032
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1900pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1441pp)
AC
9 / 9
C++11
92%
(1291pp)
AC
8 / 8
C++11
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++11
87%
(1215pp)
(89422.5 điểm)
Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (7150.0 điểm)
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| KILA (THTC 2021) | 0.0 / 1100.0 |
Happy School (7500.0 điểm)
vn.spoj (7309.1 điểm)
Practice VOI (340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |