nguyenductri
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
837
Điểm tối đa
837
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PYPY
100%
(1300pp)
AC
22 / 22
PY3
94%
(1035pp)
AC
68 / 68
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PYPY
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(936pp)
(65485.0 điểm)
HSG THCS (14600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9620.4 điểm)
HSG THPT (4500.0 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (17922.9 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (5176.5 điểm)
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (342.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 342.9 / 800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |