nhanvo03042013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1136
Điểm tối đa
1136
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1000pp)
WA
25 / 30
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(922pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(904pp)
TLE
9 / 10
C++20
89%
(877pp)
TLE
8 / 10
C++20
87%
(833pp)
WA
8 / 10
C++20
85%
(817pp)
Lập trình cơ bản (25240.0 điểm)
(38859.4 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
HSG THCS (9271.5 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1455.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (22135.0 điểm)
THT (11520.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (6700.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (2165.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
| Tô màu | 480.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 385.0 / 1100.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |