p2a1TuNguyenKhoi
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (22511.0 điểm)
(37794.4 điểm)
DHBB (84.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.211 / 1600.0 |
HSG THCS (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (4800.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (4310.0 điểm)
THT (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 380.0 / 400.0 |