p2d1LePhuocBaoPhuong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(29351.1 điểm)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (8188.0 điểm)
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3500.0 điểm)
Cánh diều (14027.3 điểm)
THT (5265.0 điểm)
CSES (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (702.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 702.0 / 900.0 |