phamtrinhminhnhat
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
947
Điểm tối đa
1108
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
PY3
100%
(1530pp)
AC
17 / 17
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(1345pp)
TLE
30 / 35
PY3
94%
(1291pp)
TLE
2 / 3
PY3
92%
(1230pp)
TLE
13 / 15
PY3
90%
(1175pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(1063pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(1000pp)
(17047.2 điểm)
Lập trình cơ bản (1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Số may mắn | 0.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 80.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (26920.0 điểm)
THT (27845.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (11536.0 điểm)
CSES (37503.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1640.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |