phuc15042010
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1441pp)
TLE
9 / 10
C++17
94%
(1355pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (38120.0 điểm)
(103540.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (15610.0 điểm)
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2620.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2800.0 điểm)
CSES (5380.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |