phwindy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1462
Điểm tối đa
1462
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1476pp)
AC
11 / 11
C++11
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1276pp)
TLE
75 / 100
C++11
83%
(1188pp)
(65542.7 điểm)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
HSG THCS (22900.8 điểm)
DHBB (7325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 1600.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THPT (9438.5 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Chậm mà chắc | 500.0 / 500.0 |
| Xóa xâu | 800.0 / 800.0 |
CSES (12438.9 điểm)
OLP MT&TN (7800.0 điểm)
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (3740.0 điểm)
Olympic 30/4 (4000.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |