• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quockhanh0439

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Trung Bình
RTE
40 / 50
C++17
1280pp
96% (1229pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
9 / 10
C++17
1080pp
94% (1016pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++17
1000pp
92% (922pp)
Bài 1 - Năm may mắn
AC
10 / 10
C++17
900pp
90% (814pp)
Ba mũ chia ba
AC
40 / 40
C++17
900pp
89% (797pp)
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
C++17
900pp
85% (766pp)
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024)
AC
1 / 1
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (11456.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 312.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 384.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 0.0 / 700.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 260.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

(33464.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 770.0 / 1400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trung Bình 1280.0 / 1600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 270.0 / 900.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Phòng tuyến trên không 220.0 / 1100.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1300.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1000.0
Bài 3: Đoạn con đẹp (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1500.0

DHBB (1178.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 336.0 / 1400.0

HSG THCS (4930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1080.0 / 1200.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
"Số năm" 520.0 / 1300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (5960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 480.0 / 800.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 80.0 / 400.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

THT (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 840.0 / 1400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (4632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 232.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 180.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team