quockhanh0439
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
RTE
40 / 50
C++17
96%
(1229pp)
TLE
9 / 10
C++17
94%
(1016pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(766pp)
AC
1 / 1
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (11456.0 điểm)
(33464.5 điểm)
DHBB (1178.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4930.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5960.0 điểm)
THT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 840.0 / 1400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (4632.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 180.0 / 900.0 |