tk22BuiChiThanh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1137
Điểm tối đa
1300
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++14
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1441pp)
WA
19 / 20
C++14
94%
(1341pp)
AC
2 / 2
C++14
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++14
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1240pp)
TLE
20 / 21
C++14
87%
(1157pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
(61765.5 điểm)
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (12327.2 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Practice VOI (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi đẩy bi | 80.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Xóa xâu | 0.0 / 800.0 |
| Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 480.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2256.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (6000.0 điểm)
CSES (20507.2 điểm)
USACO (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 160.0 / 1600.0 |