tk22DoThanhTrung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
(13420.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1200.0 |