• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trinhbaonam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1036
Điểm tối đa 1471

Phân tích điểm

USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation
AC
1000 / 1000
C
2600pp
100% (2600pp)
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure
TLE
950 / 1000
JAVA8
2470pp
98% (2421pp)
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ
AC
100 / 100
C++20
2400pp
96% (2305pp)
Thử trí cân heo
AC
100 / 100
C++17
2300pp
94% (2165pp)
Nước tăng lực
AC
50 / 50
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023)
AC
10 / 10
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Bán hàng
AC
50 / 50
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Bộ sưu tập meme của Quang Hiếu
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Tháp Hà Nội 22
AC
30 / 30
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(125167.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Sắp xếp 3 số 450.0 / 500.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.667 / 400.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
candles 500.0 / 500.0
cmpint 0.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Điểm số 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
hội người tạm mù việt nam 1700.0 / 1700.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 414.0 / 1800.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1120.0 / 1400.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Nước tăng lực 1900.0 / 1900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Số đẹp 1200.0 / 1200.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 572.0 / 1300.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Tòa nhà 1000.0 / 1000.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1400.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 1012.0 / 2300.0
Tháp Hà Nội 2 0.0 / 1400.0
Tháp Hà Nội 22 1800.0 / 1800.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
Bộ sưu tập meme của Quang Hiếu 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (44509.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ziczac 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 9.0 / 900.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Ước số 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Pytha 1400.0 / 1400.0

DHBB (10732.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (DHBB CT) 1232.0 / 1400.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (60996.8 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.769 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1260.0 / 1400.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 800.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Tách mã số 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 600.0 / 1500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Đối xứng (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 900.0 / 1000.0
Bài 4. Tính cực đại (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 980.0 / 1400.0
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1040.0 / 1300.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 1100.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 1100.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1066.0 / 1300.0

vn.spoj (5020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 220.0 / 1100.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Thử trí cân heo 2300.0 / 2300.0

HSG THPT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

Happy School (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023) 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Codeforces (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 400.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 600.0 / 600.0

THT (4620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1000.0
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 600.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0

HackerRank (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Free Contest (5839.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 2400.0 / 2400.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1027.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 112.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (7425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 1500.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) 825.0 / 1100.0

Cánh diều (3528.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 28.6 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

CSES (16885.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.571 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 357.1 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

USACO (5070.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2470.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0

C++ Cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team