trungloveyae
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
636
Điểm tối đa
777
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1470pp)
TLE
75 / 100
PY3
96%
(1369pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
14 / 14
PY3
87%
(1129pp)
TLE
27 / 30
PY3
85%
(1072pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1000pp)
(40408.1 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
DHBB (4050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1125.0 / 1500.0 |
| Tính tổng | 800.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THCS (6966.4 điểm)
HSG THPT (5486.7 điểm)
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (767.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 210.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |