vidut_206_CNH
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1497
Điểm tối đa
1787
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1808pp)
AC
30 / 30
C++14
89%
(1772pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1584pp)
(83901.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
DHBB (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (8340.0 điểm)
Happy School (9322.0 điểm)
Practice VOI (36267.0 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 2000.0 / 2000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm lục giác | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 1600.0 / 1600.0 |