• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vidut_206_CNH

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1497
Điểm tối đa 1787

Phân tích điểm

Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++20
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
AC
100 / 100
C++20
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
AC
100 / 100
C++14
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++20
2200pp
94% (2071pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions
AC
100 / 100
C++20
2200pp
92% (2029pp)
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ)
AC
100 / 100
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++14
2000pp
89% (1772pp)
ANDSUB
AC
20 / 20
C++14
2000pp
87% (1736pp)
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ)
AC
50 / 50
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(83901.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Khu Rừng 5 460.0 / 2300.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
lqddiv 60.0 / 1800.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Qua sông 1181.0 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Chìa khóa tình bạn 1400.0 / 1400.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Truy Cập Hệ Thống 1700.0 / 1700.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

DHBB (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (8340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 240.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

Happy School (9322.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mã hóa dãy ngoặc 182.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1440.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

Practice VOI (36267.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 460.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 414.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1629.0 / 1800.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 630.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1278.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 380.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 1460.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 1495.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 21.0 / 2100.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm lục giác 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1600.0 / 1600.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team