yk_khanhvan_luongthanhphuc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1274pp)
TLE
10 / 11
C++11
96%
(1135pp)
TLE
12 / 14
C++11
94%
(1049pp)
AC
9 / 9
C++11
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(955pp)
AC
9 / 9
C++11
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
(31714.3 điểm)
DHBB (3681.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2954.3 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 40.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (959.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 959.2 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (5032.0 điểm)
CSES (3692.5 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |