2009_HoangDucViet
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++14
98%
(1470pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1199pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(917pp)
(56238.1 điểm)
Lập trình cơ bản (6680.0 điểm)
HSG THCS (5400.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Happy School (4020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 120.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Cánh diều (15192.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |