21032hoangnvfpt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1062
Điểm tối đa
1062
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1152pp)
WA
8 / 10
PYPY
94%
(1054pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
(33345.7 điểm)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
HSG THCS (14996.3 điểm)
Happy School (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
THT (4100.0 điểm)
THT Bảng A (4500.0 điểm)
THT Bảng B & C (5404.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (12522.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
CSES (2000.0 điểm)
OLP MT&TN (1718.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 60.0 / 1500.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 416.0 / 800.0 |
| Thống kê cơ bản | 342.0 / 900.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |