Centenario3078
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1413
Điểm tối đa
1638
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1384pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(1265pp)
AC
7 / 7
C++17
89%
(1240pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1215pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1191pp)
AC
26 / 26
C++17
83%
(1167pp)
(33047.3 điểm)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
HSG THCS (6614.3 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 900.0 |
CSES (47656.7 điểm)
Olympic 30/4 (7900.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (15700.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (888.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 888.8 / 900.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |