• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ITK10VNguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân tích số
AC
11 / 11
C++11
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
AC
18 / 18
C++11
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
AC
13 / 13
C++11
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II
AC
10 / 10
C++11
1500pp
94% (1412pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
45 / 50
C++11
1440pp
92% (1328pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Nghiên cứu GEN
AC
10 / 10
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
RTE
14 / 20
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(58955.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 240.0 / 800.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
SGAME3 780.0 / 1300.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Query-Sum 60.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 350.0 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict11 100.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 300.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 440.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 0.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 133.3 / 1200.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Số trận đấu 80.0 / 400.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 666.7 / 1000.0
Sinh tổ hợp 871.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0

HSG THCS (10549.2 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (7136.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 450.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1440.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

Happy School (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (61.5 điểm)

Bài tập Điểm
Kéo cắt giấy 61.5 / 1200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

Free Contest (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0

THT Bảng A (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 240.0 / 400.0

Cánh diều (3480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

THT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0

CSES (13587.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 162.5 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 881.5 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 43.6 / 1700.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team