ITK10VNguyen
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++11
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++11
98%
(1470pp)
AC
13 / 13
C++11
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1412pp)
TLE
45 / 50
C++11
92%
(1328pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(1265pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
RTE
14 / 20
C++11
85%
(1191pp)
AC
21 / 21
C++11
83%
(1167pp)
(58955.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)
HSG THCS (10549.2 điểm)
HSG THPT (7136.2 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 1400.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (61.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 61.5 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 240.0 / 400.0 |