P2D1_06
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(950pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(812pp)
AC
11 / 11
PY3
86%
(772pp)
AC
50 / 50
PY3
77%
(619pp)
AC
2 / 2
PY3
74%
(588pp)
AC
14 / 14
PY3
70%
(559pp)
AC
20 / 20
PYPY
63%
(504pp)
Training Python (1000.0 điểm)
Training (3630.9 điểm)
Cánh diều (3900.0 điểm)
THT Bảng A (1961.0 điểm)
ABC (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (411.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
Trộn mảng | 1.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1651.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
contest (2816.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiền photo | 800.0 / |
Trốn Tìm | 800.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng | 800.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
CPP Basic 02 (356.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
DSA03001 | 100.0 / |
Tìm 2 số có tổng bằng x | 100.0 / |
Dragons | 100.0 / |
Biểu thức nhỏ nhất | 100.0 / |
Kiểm tra số nguyên tố 2 | 100.0 / |
HSG THCS (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hoá học | 100.0 / |
Tích lớn nhất | 100.0 / |
Ước chung | 100.0 / |
Tích lấy dư | 100.0 / |
Hiệu hai phân số | 100.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
DHBB (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích đặc biệt | 200.0 / |
THT (3055.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Tam giác | 1900.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / |
USACO (83.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
USACO 2022 December Contest, Bronze, Cow College | 1000.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sửa điểm | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |