TranHaiNam
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1461
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
TLE
6 / 7
C++20
98%
(1596pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1291pp)
AC
6 / 6
PYPY
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (16800.0 điểm)
(90972.0 điểm)
HSG THCS (5515.0 điểm)
DHBB (4106.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1431.6 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 675.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Định nghĩa số đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (5200.0 điểm)
Free Contest (5058.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (23100.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (24300.0 điểm)
CSES (11928.6 điểm)
THT (11600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC PTIT 2025 - Problem J | 1600.0 / 1600.0 |