• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TranHaiNam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1224
Điểm tối đa 1461

Phân tích điểm

Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan
AC
100 / 100
C++20
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
TLE
6 / 7
C++20
1629pp
98% (1596pp)
ICPC PTIT 2025 - Problem J
AC
100 / 100
PY3
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
TLE
17 / 19
PY3
1432pp
94% (1347pp)
Số nguyên liên tiếp
AC
20 / 20
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Lũy thừa mod
AC
6 / 6
PYPY
1400pp
90% (1265pp)
Module 5
AC
10 / 10
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Số huyền bí
AC
10 / 10
PY3
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (16800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0

(90972.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 200.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Thỏ đi xem phim 0.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
PI 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 392.0 / 400.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Tổng dãy số #5 1000.0 / 1000.0
Tháp Hà Nội 1 900.0 / 900.0

HSG THCS (5515.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 715.0 / 1100.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0

DHBB (4106.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1431.6 / 1600.0
Tích đặc biệt 675.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

HSG THPT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0

Happy School (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

Lập trình Python (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

Free Contest (5058.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 598.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (23100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (24300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

CSES (11928.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.571 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

THT (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

ICPC (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC PTIT 2025 - Problem J 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team