builequanghuy2006
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
35 / 35
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(766pp)
TLE
4 / 5
PY3
83%
(734pp)
Lập trình cơ bản (4260.0 điểm)
(32370.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3080.0 điểm)
HSG THCS (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 560.0 / 800.0 |