codepython14
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1325
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (8330.0 điểm)
(37472.7 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (22766.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (9200.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (3360.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |